Đăng ký Đăng nhập
Đổi thẻ cào
Đang gửi
Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm 10,000 đ 20,000 đ 30,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 300,000 đ 500,000 đ 1,000,000 đ
VIP 15.2 % 15.2 % 15.2 % 15.2 % 15.2 % 14.2 % 14.2 % 12.7 % 12.7 %
Thành Viên 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 % 14.5 % 14.5 % 13 % 13 %
Nhóm 10,000 đ 20,000 đ 30,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 300,000 đ 500,000 đ
VIP 12.8 % 10.3 % 10.3 % 9.8 % 9.6 % 9.6 % 9.6 % 9.8 %
Thành Viên 13.1 % 10.6 % 10.6 % 10.1 % 9.9 % 9.9 % 9.9 % 10.1 %
Nhóm 10,000 đ 20,000 đ 30,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 300,000 đ 500,000 đ
VIP 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.7 % 13.3 %
Thành Viên 14 % 14 % 14 % 14 % 14 % 14 % 14 % 13.6 %
Nhóm 10,000 đ 20,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 500,000 đ 1,000,000 đ
VIP 10.8 % 10.8 % 10.8 % 10.8 % 10.8 % 10.8 % 10.8 %
Thành Viên 11.1 % 11.1 % 11.1 % 11.1 % 11.1 % 11.1 % 11.1 %
Nhóm 10,000 đ 20,000 đ 30,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 300,000 đ 500,000 đ 1,000,000 đ 2,000,000 đ 5,000,000 đ
VIP 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 17.8 % 18.3 % 18.3 % 18.3 %
Thành Viên 18.1 % 18.1 % 18.1 % 18.1 % 18.1 % 18.1 % 18.1 % 18.1 % 18.6 % 18.6 % 18.6 %
Nhóm 10,000 đ 20,000 đ 30,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 300,000 đ 500,000 đ 1,000,000 đ
VIP 25.8 % 25.8 % 25.8 % 25.8 % 25.8 % 25.8 % 25.8 % 25.8 % 25.8 %
Thành Viên 26.1 % 26.1 % 26.1 % 26.1 % 26.1 % 26.1 % 26.1 % 26.1 % 26.1 %
Nhóm 20,000 đ 50,000 đ 100,000 đ 200,000 đ 500,000 đ
VIP 9.8 % 9.8 % 9.8 % 9.8 % 9.8 %
Thành Viên 10.1 % 10.1 % 10.1 % 10.1 % 10.1 %

Lịch sử đổi thẻ

C.B
Trạng thái
Serial
Mã thẻ
Nhà mạng
Mệnh giá gửi
Mệnh giá thực
Chiết khấu
Khách nhận
Thời gian
Hiện tại chưa có dữ liệu
Callback
Hỗ Trợ
Icon Icon Icon Icon